Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vandyke

/væn'daik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vandyke

//

* danh từ riêng
  • Nâu vánđich
  • Van dích
Định nghĩa tiếng Anh

n Flemish painter of numerous portraits (1599-1641) n a short pointed beard (named after the artist Anthony Vandyke)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...