vandyke brown
/væn'daik'braun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vandyke brown
/væn'daik'braun/
danh từ
- (hội họa) nâu vanđich
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...