Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vandyke brown

/væn'daik'braun/

danh từ

  • (hội họa) nâu vanđich
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...