Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanishing cream

/'væniʃiɳ'kri:m/

danh từ

  • kem tan, kem nền (để xoa mặt) ((cũng) foundation cream)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...