vanishing cream
/'væniʃiɳ'kri:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanishing cream
/'væniʃiɳ'kri:m/
danh từ
- kem tan, kem nền (để xoa mặt) ((cũng) foundation cream)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...