Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanishing-line

/'væniʃiɳlain/

danh từ

  • (toán học) tuyến biến mất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...