vanitory
/'vænitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanitory
//
* danh từ- bàn trang điểm gắn với chổ rửa mặt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...