Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanity bag

/'væniti'bæg/

danh từ

  • ví đựng đồ trang điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...