vanity case
/'væniti'bæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanity case
/'væniti'bæg/
danh từ
- ví đựng đồ trang điểm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...