Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanquishable

/'væɳkwiʃəbl/

tính từ

  • có thể bị đánh bại, có thể chiến thắng
  • có thể chế ngự được
Định nghĩa tiếng Anh

s susceptible to being defeated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...