Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanquishment

//

  • xem vanquish
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of vanquishing, or the state of being\n vanquished.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...