vantage-ground
/'vɑ:ntidʤ'graund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vantage-ground
/'vɑ:ntidʤ'graund/
-point)/'vɑ:ntidʤpɔint/
danh từ
- thế lợi, ưu thế
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...