Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vantage-ground

/'vɑ:ntidʤ'graund/

-point)
/'vɑ:ntidʤpɔint/

danh từ

  • thế lợi, ưu thế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...