vanward
/'vænwәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vanward
//
- trạng từ
- hướng ra tuyền tuyến
- tiến lên phía trước* tính từ
- tiêm kích, tiên phong
- thuộc tuyến đầu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Being on, or towards, the van, or front.