Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanward

//

  • trạng từ
  • hướng ra tuyền tuyến
  • tiến lên phía trước* tính từ
  • tiêm kích, tiên phong
  • thuộc tuyến đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being on, or towards, the van, or front.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...