Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vapidly

/'væpɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vapidly

//

  • trạng từ
  • xem vapid
Định nghĩa tiếng Anh

r in a vapid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...