vaporescence
/,veipә'resәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vaporescence
//
* danh từ- sự tạo thành hơi, sự hình thành hơi
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...