Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vaporisation

//

* danh từ(như vaporizing
  • sự làm bốc hơi; sự biến thành hơi nước
  • sự xì, sự bơm (nước hoa )* danh từ
  • phép chữa bằng hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of becoming a vapor\nn annihilation by vaporizing something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...