Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vaporise

/'veipəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho bốc hơi
  • xì, bơm (nước hoa...)

nội động từ

  • bốc hơi, lên hơi
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to change into a vapor\nv change into a vapor\nv turn into gas\nv lose or cause to lose liquid by vaporization leaving a more concentrated residue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...