Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vaporizing

/'veipəraiziɳ/

danh từ ((cũng) vaporization)

  • sự bốc hơi
  • sự xì, sự bơm (nước hoa)

tính từ

  • bốc hơi
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Vaporize

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...