vapouring
/'veipәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vapouring
//
* tính từ- khoa trương, bay bướm, cầu kỳ (lời văn)
- tầm phào, trống trỗng (lời nói)
- khoe khoang, khoác lác* danh từ
- chuyện tầm phào
- lời khoe khoang, lời khoác lác