Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vapouring

/'veipәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vapouring

//

* tính từ
  • khoa trương, bay bướm, cầu kỳ (lời văn)
  • tầm phào, trống trỗng (lời nói)
  • khoe khoang, khoác lác* danh từ
  • chuyện tầm phào
  • lời khoe khoang, lời khoác lác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...