Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vapoury

/'veipəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vapoury

/'veipəriʃ/

tính từ

  • như hơi nước
  • đầy hơi nước
  • (y học) mắc chứng u uất
  • (văn học) lờ mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...