Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "variables". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
Errors variables
(Econ) Sai số trong biến số (hay sai số trong các phép đo).
Nominal variables
(Econ) Các biến số danh nghĩa.
Autonomous variables
(Econ) Các biến tự định
Instrumental variables
(Econ) Các biến công cụ (IV).
Intermediate variables
(Econ) Biến trung gian
Limited dependent variables
(Econ) Các biến số phụ thuộc hạn chế.