Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

varicella

/,væri'selə/ phổ biến #46856
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

varicella

/,væri'selə/

danh từ

  • (y học) bệnh thuỷ đậu
Định nghĩa tiếng Anh

n an acute contagious disease caused by herpes varicella zoster virus; causes a rash of vesicles on the face and body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...