Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

varices

/'veəriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

varices

/'veəriks/

danh từ, số nhiều varices (y học)

  • chứng giãn tĩnh mạch
  • tĩnh mạch bị giãn
Định nghĩa tiếng Anh

n abnormally enlarged or twisted blood vessel or lymphatic vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...