Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

varicolored

/'veəri,kʌləd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

varicolored

/'veəri,kʌləd/

tính từ

  • có nhiều màu sắc khác nhau
  • khác nhau về màu
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a variety of colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...