Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

varicose

/'værikous/ phổ biến #27073
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

varicose

/'værikous/

tính từ

  • (y học) (thuộc) chứng giãn tĩnh mạch; để chữa chứng giãn tĩnh mạch
  • bị giãn tĩnh mạch
Định nghĩa tiếng Anh

s. abnormally swollen or knotty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...