varicose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
varicose
/'værikous/
tính từ
- (y học) (thuộc) chứng giãn tĩnh mạch; để chữa chứng giãn tĩnh mạch
- bị giãn tĩnh mạch
Định nghĩa tiếng Anh
s. abnormally swollen or knotty
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. abnormally swollen or knotty
Đang tải...