Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

variety show

/və'raiəti'ʃou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

variety show

/və'raiəti'ʃou/

danh từ

  • (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...