Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

variety show

/və'raiəti'ʃou/

danh từ

  • (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...