variolate
/və'raiəleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
variolate
/və'raiəleit/
ngoại động từ
- (y học) chủng đậu
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...