Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

varletry

/'vɑ:litri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

varletry

//

* danh từ
  • bọn lưu manh, đồ đê tiện
  • bọn dân ngu khu đen
  • lũ tiện dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rabble; the crowd; the mob.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...