Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vasal

/'veisәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vasal

//

* tính từ
  • thuộc mạch/ống/quản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...