Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vasectomy

/væ'sektәmi/ phổ biến #24538
Biến thể từ vasectomies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vasectomy

//

* danh từ
  • phẫu thuật cắt ống dẫn tinh (nhất là một biện pháp sinh đẻ có kế hoạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical procedure that removes all or part of the vas deferens (usually as a means of sterilization); is sometimes reversible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...