Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaseline

/'væsili:n/
Biến thể từ vaselines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaseline

/'væsili:n/

danh từ

  • vazơlin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trademarked brand of petroleum jelly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...