Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36920

vasoconstriction

//

* danh từ
  • sự co mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. decrease in the diameter of blood vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...