vasodepression
/væsәudi'preʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vasodepression
//
* danh từ- sự giảm áp mạch
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...