Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7509

vastly

/'vɑ:stli/

phó từ

  • rộng lớn, mênh mông, bao la
  • (thông tục) vô cùng, to
    • to be vastly amused: vô cùng vui thích
    • to be vastly mistaken: lầm to
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an exceedingly great extent or degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...