vastly
/'vɑ:stli/
phó từ
- rộng lớn, mênh mông, bao la
- (thông tục) vô cùng, to
- to be vastly amused: vô cùng vui thích
- to be vastly mistaken: lầm to
Định nghĩa tiếng Anh
r. to an exceedingly great extent or degree
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. to an exceedingly great extent or degree
Đang tải...