Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vatted

/'vætted/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vatted

//

* tính từ
  • lâu năm (rượi)
  • để lâu
  • thuộc về thùng
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Vat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...