Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaudeville

/'voudəvil/ phổ biến #17266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaudeville

/'voudəvil/

danh từ

  • kịch vui, vôđơvin
  • cuộc biểu diễn nhiều môn
  • bài ca thời sự (Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a variety show with songs and comic acts etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...