Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34109

vaulter

/'vɔ:ltə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người nhảy, vận động viên nhảy sào
  • người nhào lộn (xiếc)
Biến thể từ vaulters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who jumps over a high crossbar with the aid of a long pole

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...