Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vaulting-horse

/'vɔ:ltiɳhɔ:s/

danh từ

  • ngựa gỗ (để tập nhảy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...