Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaunt-courier

/'vɔ:nt,kjriә(r),'vɑ:nt-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaunt-courier

//

  • anh từ
  • trinh sát viên, thám báo
  • người đưa tin
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Van-courier.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...