Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vauntful

/'vɔ:ntfjl,'vɑ:nt-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vauntful

//

* tính từ
  • có tính chất khoe khoang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Given to vaunting or boasting; vainly ostentatious; boastful; vainglorious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...