vauntful
/'vɔ:ntfjl,'vɑ:nt-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vauntful
//
* tính từ- có tính chất khoe khoang
Định nghĩa tiếng Anh
a. Given to vaunting or boasting; vainly ostentatious; boastful; vainglorious.