Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vealer

/'vi:lər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vealer

//

* tính từ
  • chưa chín chắn, non choẹt
  • bằng thịt bê
  • thuộc về bê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...