vealy
/'vi:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vealy
/'vi:li/
tính từ
- như thịt bê
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non choẹt
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...