Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veering

/'viәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veering

//

* danh từ
  • bước ngoặc, sự thay đổi (ý kiến)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of turning aside suddenly v turn sharply; change direction abruptly v shift to a clockwise direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...