Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vegetational

/vedʒɪ'teɪʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vegetational

//

* tính từ
  • xem vegetation
Định nghĩa tiếng Anh

a composed of vegetation or plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...