Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veinous

/'veinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veinous

/'veinəs/

tính từ

  • (thuộc) tĩnh mạch
    • veinous blood: máu tĩnh mạch
  • nổi gân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Marked with veins; veined; veiny.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...