Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veinstone

/'veinstoun/
Biến thể từ veinstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veinstone

/'veinstoun/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) đá mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. The nonmetalliferous mineral or rock material which accompanies the ores in a vein, as quartz, calcite, barite, fluor spar, etc.; -- called also veinstuff.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...