Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veiny

/'veini/ phổ biến #37218
Biến thể từ veinier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veiny

/'veini/

tính từ

  • (y học) (thuộc) tĩnh mạch
  • có gân
  • có vân
    • veiny marble: cẩm thạch có vân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of veins; veinous; veined; as, veiny marble.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...