Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velaminous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velaminous

//

* tính từ
  • có vỏ lụa, có chóp (rễ), có màng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...