Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velocimeter

/,velә'simitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velocimeter

//

* danh từ
  • tốc độ kế
  • đồng hồ đo tốc độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus for measuring speed, as of machinery or vessels, but especially of projectiles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...