Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velocipedist

/vi'lɔsipi:dist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velocipedist

/vi'lɔsipi:dist/

danh từ

  • người đi xe đạp ẩy chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...