Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velours

/ve'luə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velours

/ve'luə/

danh từ

  • nhung
  • mũ nhung
Định nghĩa tiếng Anh

n heavy fabric that resembles velvet n heavy fabric that resembles velvet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...