Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venally

/'vi:nəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venally

//

* tính từ
  • xem venal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a venal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...